Xin lỗi, Trình duyệt của bạn không hỗ trợ JavaScript!
Bạn hãy dùng những trình duyệt khác hoặt phiên bản trình duyệt cao hơn để sử dụng website tốt nhất!
Chào bạn...

Thông kế truy cập

  • Đang online 4
  • Tháng này 4382
  • Tổng truy cập 80522

Liên kết website

Thủy điện Bản Chát

Kế hoạch sản lượng năm 2021:   629 triệu KWh.

Sản lượng điện ngày gần nhất (11/10/2021):  0,2 triệu KWh.

Sản lượng điện lũy kế năm 2021: 645,98 triệu KWh

Tổng sản lượng điện đã sản xuất: 7.151 tỷ KWh.

Mực nước hồ lúc 7h00 ngày 12/10/2021: 468,73 m.

 

Tổng hợp sản lượng theo tháng (triệu KWh)

 

Năm

T 1

T 2

T 3

T 4

T 5

T 6

T 7

T 8

T 9

T 10

T 11

T 12

2021

27,68

60,54

127,09

129,24

56,82

35,85

129,10

59,67

5,37

14,56

 

 

2020

4,39

62,46

69,29

16,46

91,80

113,49

142,42

120,98

126,63

81,57

23,08

2,04

2019

42,66

38,14

105,96

94,62

75,07

128,73

137,42

71,09

18,64

45,40

21,12

17,38

2018

51,44

22,90

111,23

80,35

112,78

104,40

117.33

117,73

99,79

33,927

27,40

24,37

2017

21,21

41,70

86,20

114,03

43,71

95,19

126,67

121,89

104,87

68,94

37,97

20,46

2016

34,51

93,05

68,37

82,63

36,82

91,57

149,18

56,74

43,57

1,23

1,10

0,22

2015

139,65

133,22

99,22

-

-

8,12

145,53

108,82

10,71

49,28

30,45

50,46

2014

14,91

62,38

137,32

94,80

52,48

59,59

85,94

108,33

120,34

22,50

41,68

14,92

2013

-

0,05

69,57

75,97

57,90

136,53

86,28

118,38

68,26

33,98

14,88

24,51

 

Tổng hợp sản lượng điện lũy kế nhiều năm (tỷ KWh)

 

Năm

T 1

T 2

T 3

T 4

T 5

T 6

T 7

T 8

T 9

T 10

T 11

T 12

2021

6.441

6.502

6.635

6.837

6.894

6.933

7.061

7.121

7.137

7.151

 

 

2020

5.523

5.657

5.724

5.740

5.832

5.946

6.077

6.199

6.264

6.347

6,410

6,411

2019

4.765

4.803

4.909

5.00

5.081

5.207

5.345

5.416

5.434

5.480

5.501

5.523

2018

3,870

3,893

4,004

4,085

4,198

4,302

4.419

4,537

4,636

4,670

4,698

4.722

2017

2,957

2,999

3,085

3,199

3,243

3,338

3,465

3,587

3,691

3,760

3,798

3,819

2016

2,311

2,405

2,473

2,556

2,592

2,684

2,833

2,890

2,933

2,935

2,936

2,936

2015

1,641

1,774

1,874

1,874

1,874

1,882

2,027

2,136

2,147

2,196

2,227

2,277

2014

0,701

0,764

0,901

0,996

1,048

1,108

1,194

1,302

1,422

1,445

1,487

1,501

2013

         -  

0,000

0,070

0,146

0,203

0,340

0,426

0,545

0,613

0,647

0,662

0,686

 

 

Tìm kiếm sản phẩm