Xin lỗi, Trình duyệt của bạn không hỗ trợ JavaScript!
Bạn hãy dùng những trình duyệt khác hoặt phiên bản trình duyệt cao hơn để sử dụng website tốt nhất!
Chào bạn...

Thông kế truy cập

  • Đang online 3
  • Tháng này 5419
  • Tổng truy cập 116461

Liên kết website

Thủy điện Bản Chát

Kế hoạch sản lượng năm 2022: 651 triệu KWh.

Sản lượng điện ngày gần nhất (23/05/2022): 3,39 triệu KWh.

Sản lượng điện lũy kế năm 2022: 346,11 triệu KWh

Tổng sản lượng điện đã sản xuất: 7.529 tỷ KWh.

Mực nước hồ lúc 7h00 ngày 24/05/2022: 460,477 m.

 

Tổng hợp sản lượng theo tháng (triệu KWh)

 

Năm

T 1

T 2

T 3

T 4

T 5

T 6

T 7

T 8

T 9

T 10

T 11

T 12

2022 25,52 51,28 86,18 82,96 100,1              

2021

27,68

60,54

127,09

129,24

56,82

35,85

129,10

59,67

5,37

22,18

6,23

16,86

2020

4,39

62,46

69,29

16,46

91,80

113,49

142,42

120,98

126,63

81,57

23,08

2,04

2019

42,66

38,14

105,96

94,62

75,07

128,73

137,42

71,09

18,64

45,40

21,12

17,38

2018

51,44

22,90

111,23

80,35

112,78

104,40

117.33

117,73

99,79

33,927

27,40

24,37

2017

21,21

41,70

86,20

114,03

43,71

95,19

126,67

121,89

104,87

68,94

37,97

20,46

2016

34,51

93,05

68,37

82,63

36,82

91,57

149,18

56,74

43,57

1,23

1,10

0,22

2015

139,65

133,22

99,22

-

-

8,12

145,53

108,82

10,71

49,28

30,45

50,46

2014

14,91

62,38

137,32

94,80

52,48

59,59

85,94

108,33

120,34

22,50

41,68

14,92

2013

-

0,05

69,57

75,97

57,90

136,53

86,28

118,38

68,26

33,98

14,88

24,51

 

Tổng hợp sản lượng điện lũy kế nhiều năm (tỷ KWh)

 

Năm

T 1

T 2

T 3

T 4

T 5

T 6

T 7

T 8

T 9

T 10

T 11

T 12

2022 7.208 7.259 7.345 7.428 7.529              

2021

6.441

6.502

6.635

6.837

6.894

6.933

7.061

7.121

7.137

7.159

7.166

7.183

2020

5.523

5.657

5.724

5.740

5.832

5.946

6.077

6.199

6.264

6.347

6,410

6,411

2019

4.765

4.803

4.909

5.00

5.081

5.207

5.345

5.416

5.434

5.480

5.501

5.523

2018

3,870

3,893

4,004

4,085

4,198

4,302

4.419

4,537

4,636

4,670

4,698

4.722

2017

2,957

2,999

3,085

3,199

3,243

3,338

3,465

3,587

3,691

3,760

3,798

3,819

2016

2,311

2,405

2,473

2,556

2,592

2,684

2,833

2,890

2,933

2,935

2,936

2,936

2015

1,641

1,774

1,874

1,874

1,874

1,882

2,027

2,136

2,147

2,196

2,227

2,277

2014

0,701

0,764

0,901

0,996

1,048

1,108

1,194

1,302

1,422

1,445

1,487

1,501

2013

         -  

0,000

0,070

0,146

0,203

0,340

0,426

0,545

0,613

0,647

0,662

0,686

 

 

Tìm kiếm sản phẩm